thị trưởng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đứng đầu cơ quan hành chính của một thành phố: "Thị trưởng" là chức danh dành cho người lãnh đạo cao nhất về mặt hành chính của một đô thị (thành phố), thường do bầu cử hoặc được bổ nhiệm, chịu trách nhiệm điều hành các hoạt động của chính quyền thành phố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thị trưởng thành phố Hồ Chí Minh đã chủ trì cuộc họp về giao thông đô thị.
- Vị thị trưởng mới đã đề xuất nhiều chính sách cải thiện môi trường.
- Công dân có thể gửi kiến nghị trực tiếp đến văn phòng của thị trưởng.
Các cách sử dụng nâng cao
"Tòa thị chính": thường là trụ sở làm việc của chính quyền thành phố, nơi thị trưởng và các cơ quan trực thuộc làm việc.
- Buổi lễ kỷ niệm được tổ chức long trọng tại tòa thị chính.
"Phó thị trưởng": chức danh phó của thị trưởng, hỗ trợ và thay mặt thị trưởng khi cần thiết.
- Phó thị trưởng phụ trách về văn hóa - xã hội đã tham dự lễ khai mạc.
Biến thể và từ liên quan
Thị chính (danh từ): công việc hành chính, quản lý của một đô thị.
- Các vấn đề về thị chính đang được cải cách.
Thành phố (danh từ): đơn vị hành chính đô thị lớn, là phạm vi quản lý của thị trưởng.
- Hội đồng thành phố (danh từ): cơ quan dân cử có chức năng giám sát và lập pháp ở cấp thành phố, thường làm việc cùng thị trưởng.
Từ đồng nghĩa
- Đốc lý: một chức danh tương đương "thị trưởng" được dùng trong lịch sử hoặc ở một số địa phương.
- Người đứng đầu thành phố: cách gọi mô tả chung về chức vụ.
Ghi chú về cách dùng
- Từ "thị trưởng" chủ yếu được dùng để chỉ chức danh lãnh đạo hành chính ở cấp thành phố. Đối với cấp quận/huyện hoặc thị xã, thường dùng các chức danh khác như "Chủ tịch Ủy ban nhân dân".
- Trong văn cảnh hành chính Việt Nam hiện nay, thuật ngữ "Chủ tịch Ủy ban nhân dân thành phố" thường được sử dụng thay cho "thị trưởng", mặc dù nghĩa tương đương. Từ "thị trưởng" phổ biến hơn khi nói về chính quyền đô thị ở các nước khác.
- d. Người đứng đầu cơ quan hành chính thành phố ở một số nước.